Dịch

accumulative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng bởi sự tích lũy; phục vụ để thu thập hoặc tích lũytính từCharacterized by accumulation; serving to collect or amass
  2. Có xu hướng tích lũy; tiếp thutính từHaving a propensity to amass; acquisitive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accumulativeDạng gốc (base form)
  2. more accumulativeSo sánh hơn (comparative)
  3. most accumulativeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • những chứng cớ chồng chất
  • , ; ; […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI