Dịch

additional

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. thêm, bổ sungtính từA2không so sánh (not comparable)Existing also to something already there.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. additionalDạng gốc (base form)
  2. additionalsSố nhiều (plural)
  3. add'l (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

additional chargeKhoản phụ phí
additional costChi phí phát sinh
additional featureTính năng bổ sung
additional informationThông tin bổ sung
additional supportHỗ trợ bổ sung
additional timedanh từThời gian bù giờ
additional accompanimentdanh từViệc thực hành mở rộng và sửa lại cách phối khí của một tác phẩm trước đó, thường là một tác phẩm kiểu Baroque, để phù hợp với các dàn nhạc đương đại lớn hơn và thị hiếu của thời đó
additional resourcesdanh từTài nguyên bổ sung, nguồn lực thêm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phần bổ sung
  1. Phần bổ sung, phần thêm vàoSomething added.

Ví dụ

  • .Tom cần thêm thời gian.
  • […] vers’d , , [] . […][...] vì rất am hiểu Lịch sử nước Anh và đặc biệt say mê Cổ học, ông đã bổ sung nhiều phần vào cuốn Historie of Cambria do Dav. Powell xuất bản [...]
  • phần phụ vào

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

addition-al

  1. mượn từ tiếng Latinhadditionalis

AI