Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thêm, bổ sungtính từA2không so sánh (not comparable)Existing also to something already there.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- additionalDạng gốc (base form)
- additionalsSố nhiều (plural)
- add'l (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| additional charge | Khoản phụ phí | |
| additional cost | Chi phí phát sinh | |
| additional feature | Tính năng bổ sung | |
| additional information | Thông tin bổ sung | |
| additional support | Hỗ trợ bổ sung | |
| additional timedanh từ | danh từ | Thời gian bù giờ |
| additional accompanimentdanh từ | danh từ | Việc thực hành mở rộng và sửa lại cách phối khí của một tác phẩm trước đó, thường là một tác phẩm kiểu Baroque, để phù hợp với các dàn nhạc đương đại lớn hơn và thị hiếu của thời đó |
| additional resourcesdanh từ | danh từ | Tài nguyên bổ sung, nguồn lực thêm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phần bổ sung
- Phần bổ sung, phần thêm vàoSomething added.
Ví dụ
- .Tom cần thêm thời gian.
- […] vers’d , , [] . […][...] vì rất am hiểu Lịch sử nước Anh và đặc biệt say mê Cổ học, ông đã bổ sung nhiều phần vào cuốn Historie of Cambria do Dav. Powell xuất bản [...]
- phần phụ vào
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phần bổ sung
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc additionalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- addeddễ nhầm, đồng nghĩaMang nghĩa 'thêm vào' nhưng thường chỉ số lượng hoặc thứ gì đó phát sinh ngoài dự kiến, trong khi 'added' nhấn mạnh hành động đã được thêm vào.
- additiondễ nhầmlà tính từ, có nghĩa là 'thêm', trong khi 'addition' là danh từ.
- extrađồng nghĩaphổ biến và trang trọng hơn
- furtherđồng nghĩaTrung tính và thường đi trước danh từ.
- moređồng nghĩaNhấn mạnh phần được thêm vào một lượng có sẵn.