Dịch

epi-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 23 nghĩa
  1. Ở trên tại vị trí hoặc vị trítiền tốAbove in location or position.
  2. Trên, trên đỉnh, trực tiếp trên đỉnh về mặt vị trítiền tốUpon, atop, directly on top of in terms of position.
  3. Liên quan đến biểu sinhtiền tốRelating to epigenetics.
  4. Thứ cấp: hệ quả, sản phẩm phụ, phiên bản bổ sung hoặc phiên bản thấp hơntiền tốSecondary: a consequence, by-product, additional, or lesser version.

Đồng nghĩa (synonym)

23 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 23
Một phần hoặc đoạn nằm ở phần trên của đối tượng
  1. A part or segment that is located on the upper part of an object.

Ngôn ngữ khác

AI