Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epihyoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía trên xương móng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Above the hyoid bone
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epihyoid
epihyoid
eum
Dây chằng đàn hồi nằm gần cơ hầu họng bên của các thành viên thuộc họ báo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
hyoid
AI
1
Phía trên xương móng
1
Phía trên xương móng
1
Phía trên xương móng