Dịch

supra-

tiền tố (prefix)
UK/s(j)uː.pɹə/US/su.pɹə/

Nghĩa chính

  1. Ở trên, trên, ở trên; (giải phẫu, y học) cao cấptiền tốAbove, over, on top; (anatomy, medicine) superior
  2. Lớn hơn, vượt quatiền tốGreater than, transcending
  3. Mãnh liệt, cực kỳ, hoặc đặc biệttiền tốIntensely, extremely, or exceptional

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

supra-auraltính từẤn vào tai và bịt kín tai ngoài (trái ngược với việc đặt vào tai, treo lên tai hoặc bao quanh tai)
supra-ethnictính từVượt qua hoặc không bị giới hạn bởi sắc tộc hoặc bản sắc dân tộc
supra-pubiclytrạng từỞ một vị trí siêu âm
supra-pubicallytrạng từỞ một vị trí siêu âm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsupra-“above, over, beyond”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI