Nghĩa chính
- Ở trên, trên, ở trên; (giải phẫu, y học) cao cấptiền tốAbove, over, on top; (anatomy, medicine) superior
- Lớn hơn, vượt quatiền tốGreater than, transcending
- Mãnh liệt, cực kỳ, hoặc đặc biệttiền tốIntensely, extremely, or exceptional
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supra-auraltính từ | tính từ | Ấn vào tai và bịt kín tai ngoài (trái ngược với việc đặt vào tai, treo lên tai hoặc bao quanh tai) |
| supra-ethnictính từ | tính từ | Vượt qua hoặc không bị giới hạn bởi sắc tộc hoặc bản sắc dân tộc |
| supra-pubiclytrạng từ | trạng từ | Ở một vị trí siêu âm |
| supra-pubicallytrạng từ | trạng từ | Ở một vị trí siêu âm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsupra-“above, over, beyond”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha