Nghĩa chính
- Giống như Godzilla; quái dị, hủy diệt, to lớn, mạnh mẽ, hoang dãhậu tốLike Godzilla; monstrous, destructive, massive, powerful, wild.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dark-zilladanh từ | danh từ | Hạt vật chất tối cực lớn trên lý thuyết, có bậc độ lớn lớn hơn 10¹⁰ GeV (gigaelectronvolt), được cho là được tạo ra bởi một sự kiện thay đổi pha chân không, trong đó các bong bóng va chạm nhanh chóng của chân không giả tạo ra các hạt trong các va chạm năng lượng |