Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lớntiền tốlarge
- Dàitiền tốlong
- Bao gồmtiền tốinclusive
- Mãnh liệt, cực kỳ, hoặc đặc biệttiền tốintensely, extremely, or exceptional
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| macro-fictiondanh từ | danh từ | Tiểu thuyết có độ dài lớn hơn bình thường |
| macro-organizationaltính từ | tính từ | Liên quan đến một quan điểm trong nghiên cứu tổ chức tập trung vào cấu trúc tổng thể, động lực và sự tương tác của toàn bộ tổ chức |
| macro-socio-politicaltính từ | tính từ | Chính trị - xã hội quy mô lớn |
| macro-level orientationdanh từ | danh từ | Một phần của xã hội học đặc trưng cho xã hội nói chung |
2 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 2
Lớn về phạm vi hoặc quy mô
- Lớn về phạm vi hoặc quy mô, để phân tích ở mức độ cao hoặc tồn tại trong hệ quy chiếu như vậygreat in scope or scale, to analyse at a high level, or existing in such a frame of reference
Họ từ (word family)
cùng gốc macro-Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
macr--o-
- từ tiếng Hy Lạp cổμακρο-makro-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha