Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macromere
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phôi bào lớn
danh từ
A large blastomere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macromere
Dạng gốc
(base form)
macromere
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macrómera
giống cái
Đại phân tử
macrómero
giống đực
Đại phân tử
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macromere
macromer
ic
Liên quan đến macromere
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
macro
+
mere
AI
1
Phôi bào lớn
1
Phôi bào lớn
1
Phôi bào lớn