Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chỉ làtính từJust, only; no more than, pure and simple, neither more nor better than might be expected.
- Ranh giới, mốc ranh giớidanh từBoundary, limit; a boundary-marker; boundary-line.
- Chùy mere, gậy chiến meredanh từA Maori war-club.
- Xác định ranh giớiđộng từTo decide upon the position of a boundary; to position it on a map.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mere coincidence | Sự trùng hợp ngẫu nhiên | |
| mere formality | Thủ tục chiếu lệ | |
| mere fraction | Chỉ một phần nhỏ | |
| mere mention | Chỉ cần nhắc đến | |
| mere mortaldanh từ | danh từ | Người trần mắt thịt |
| mere thought | Chỉ nghĩ đến | |
| -merehậu tố | hậu tố | Cấu tạo danh từ mang ý nghĩa bộ phận, đoạn |
| mere pooldanh từ | danh từ | Cái ao đơn thuần |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Thuần túy
- Thuần túy, nguyên chấtPure, unalloyed .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- onlyđồng nghĩaTương đương với “chỉ là” nhưng là tính từ và trang trọng hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mereNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạimere
- từ tiếng Anglo-Normanmeer
- từ tiếng Pháp cổmier
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimere
- từ tiếng Anh cổmǣre
- từ tiếng German nguyên thủy*mairiją“boundary”
Ví dụ
- queen’s .Chỉ một gợi ý rằng anh trai của nữ hoàng đã cố giết con trai ngài cũng sẽ bị coi là tội phản quốc.
- , / […].Mỗi lần nhớ lại câu chuyện lịch sử này, lòng ta lại tan chảy vì niềm trắc ẩn thuần khiết.
- […] , .Nếu mọi người đều có thể có được thứ mình muốn, chúng ta sẽ rơi vào một mớ hỗn loạn khác ngay tức khắc, một sự hỗn loạn hoàn toàn.