Dịch

merese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc nút phẳng, có cạnh sắc, thường là núm hình đĩa, ngăn cách giữa thân ly uống nước với chân lydanh từA flat, sharp-edged button, often a disc-shaped knob, separating the stem of a drinking-glass from the foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mereseDạng gốc (base form)
  2. meresesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμερίζωmerízō

AI