Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Người còn trinh, trinh nữ, trai tândanh từA person who has never had sexual intercourse, or (uncommonly) an animal that has never mated.
- Người chưa từng trải, người mớidanh từOne who has never used or experienced a specified thing.
- Đồng trinh, trinh nữdanh từSomeone vowed to virginity (usually a woman and often a consecrated virgin), or someone who died in defense of their virginity; (especially) one venerated as a saint.
- Còn trinh, trinh bạchtính từkhông so sánh (not comparable)In a state of virginity; chaste, not having had sexual intercourse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virginDạng gốc (base form)
- virginsSố nhiều (plural)
- more virginSo sánh hơn (comparative)
- most virginSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extra virgin olive oildanh từ | danh từ | Dầu ô liu nguyên chất thượng hạng |
| virgin birthdanh từ | danh từ | Sự thụ thai đồng trinh |
| virgin forestdanh từ | danh từ | Rừng nguyên sinh |
| virgin territorydanh từ | danh từ | Vùng đất chưa ai khai phá |
| Virgin Marydanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Đồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsu |
| Virgin Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo Virgin |
| extra virgintính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Là loại dầu ô liu nguyên chất chưa tinh chế loại tốt |
| British Virgin Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo Virgin thuộc Anh |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 5
Người còn trinh
- A person who has never engaged in any sexual activity at all.
Ví dụ
- 26 87 .26% phụ nữ còn trinh đã thực hiện hành vi liếm dương vật trong khi 87% phụ nữ không còn trinh đã làm như vậy .
- — .Tôi chưa bao giờ ăn đậu phụ trước đây—bạn có thể coi tôi là người chưa từng nếm món đậu phụ.
- ' , , .: , , . 8 ; , , . 13 ; , , . 18 ; , , . 20 ; , , . 21 […]Danh sách các ngày lễ kính thánh bao gồm một số ngày lễ của Giáo hội La Mã, cụ thể là: Lucian, linh mục tử đạo, ngày 8 tháng 1; Hilary, giám mục và người tuyên xưng đức tin, ngày 13 tháng 1; Prisca, trinh nữ tử đạo, ngày 18 tháng 1; Fabian, giám mục tử đạo, ngày 20 tháng 1; Agnes, trinh nữ tử đạo, ngày 21 tháng 1 [...]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc virginNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivirgine
- từ tiếng Pháp cổvirgine
- từ tiếng Latinhvirginem
Cùng gốc (doublet)Virgo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha