Dịch

Virgin Islands

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quần đảo Virgindanh từ riêngAn archipelago of the Caribbean Sea, comprising the British Virgin Islands and the United States Virgin Islands.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

British Virgin Islandsdanh từ riêngQuần đảo Virgin thuộc Anh
US Virgin Islandsdanh từ riêngNói tắt của United States Virgin Islands
Spanish Virgin Islandsdanh từ riêngNhóm đảo gần Puerto Rico, phía tây Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ, cách nhau bởi một con kênh, dưới sự quản lý của Puerto Rico. Chúng là một phần của chuỗi Quần đảo Virgin nhưng không phải là một phần của quần đảo Quần đảo Virgin, được ngăn cách bởi kênh Virgin Passage
United States Virgin Islandsdanh từ riêngQuần đảo Vơ-gin thuộc Mĩ
Virgin Islands of the United Statesdanh từ riêngTên chính thức của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ: một lãnh thổ của Bắc Mỹ
Puerto Rican Virgin Islandsdanh từ riêngQuần đảo Virgin thuộc Tây Ban Nha
Virgin Islanderdanh từAi đó đến từ quần đảo Virgin
Dutch Virgin IslandsChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • . " ".
  • , " : , ."

AI