Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
British Virgin Islands
danh từ riêng
(proper noun)
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Quần đảo Virgin thuộc Anh
danh từ riêng
An archipelago and overseas territory of the United Kingdom in the Caribbean.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
BVI
B.V.I.
B. V. I.
Ví dụ
The
British
Virgin
Islands
are
a
tax
haven
.
Tom
owns
a
shell
company
in
the
British
Virgin
Islands
.
AI
1
Quần đảo Virgin thuộc Anh
1
Quần đảo Virgin thuộc Anh
1
Quần đảo Virgin thuộc Anh