Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virginale
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuốn sách cầu nguyện và thánh ca cho Đức Trinh Nữ Maria
danh từ
A book of prayers and hymns to the Virgin Mary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virginale
Dạng gốc
(base form)
virginale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuốn sách cầu nguyện và thánh ca cho Đức Trinh Nữ Maria
1
Cuốn sách cầu nguyện và thánh ca cho Đức Trinh Nữ Maria
1
Cuốn sách cầu nguyện và thánh ca cho Đức Trinh Nữ Maria