virgo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbiɾɡo/
Nghĩa chính
- Xử Nữ, một chòm sao và cung hoàng đạo trong chiêm tinh họcdanh từVirgo, a constellation and sign in astrology
- Màng trinhdanh từhymen
- Trinh nữtính từvirgin
- Hài hước và thô tụctính từfunny and vulgar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Màng trinh