Dịch

virgo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbiɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Xử Nữ, một chòm sao và cung hoàng đạo trong chiêm tinh họcdanh từVirgo, a constellation and sign in astrology
  2. Màng trinhdanh từhymen
  3. Trinh nữtính từvirgin
  4. Hài hước và thô tụctính từfunny and vulgar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virgoDạng gốc (base form)
  2. virgasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. virgosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. virgaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Màng trinh

AI