Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
himen
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈimen/
nguồn
Nghĩa chính
1
Màng trinh
danh từ
hymen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
himen
Dạng gốc
(base form)
h
ímenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hymen
Màng trinh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Màng trinh
virgo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
himen
himen
ial
Màng trinh
tính từ
himen
óforo
Màng trinh
danh từ
himen
oforal
Màng trinh
tính từ
himen
oplastia
Phẫu thuật màng trinh
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Màng trinh
1
Màng trinh
1
Màng trinh