Dịch

himen

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈimen/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màng trinhdanh từhymen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. himenDạng gốc (base form)
  2. hímenesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Màng trinh

AI