Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
himenóforo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/imeˈnofoɾo/
Nghĩa chính
1
Màng trinh
danh từ
hymenophore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
himenóforo
Dạng gốc
(base form)
himenóforo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hymenophore
Bộ phận của quả thể nấm tạo ra các tế bào mang bào tử
AI
1
Màng trinh
1
Màng trinh
1
Màng trinh