Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
himenial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Màng trinh
tính từ
hymenial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
himenial
Dạng gốc
(base form)
himenial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hymenial
Liên quan đến màng trinh của một loại nấm
AI
1
Màng trinh
1
Màng trinh
1
Màng trinh