Dịch

himenial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Màng trinhtính từhymenial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. himenialDạng gốc (base form)
  2. himenialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI