hymenial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến màng trinh của một loại nấmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the hymenium of a fungus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hymenial cystidiumdanh từ | danh từ | Cystidium được tìm thấy trên bề mặt mang bào tử của nấm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha