Dịch

hymenial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến màng trinh của một loại nấmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the hymenium of a fungus.

Cụm từ (phrase)

hymenial cystidiumdanh từCystidium được tìm thấy trên bề mặt mang bào tử của nấm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI