virginal
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trinh nguyên, như trinh nữtính từBeing or resembling a virgin.
- Tinh khôi, thuần khiếttính từUncontaminated or pure.
- Trinh sinhtính từParthenogenic.
- Gái trinhdanh từA musical instrument in the harpsichord family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virginalDạng gốc (base form)
- virginalsSố nhiều (plural)
- more virginalSo sánh hơn (comparative)
- most virginalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| virginal membranedanh từ | danh từ | Màng trinh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivirginal
- từ tiếng Pháp trung đạivirginal
- từ tiếng Latinhvirginālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc virginalVí dụ
- , , , , , , .Chú của anh ta, một Hồng y, đã thuê một thanh niên Tây Ban Nha gốc Moor tên là Diego, một ca sĩ và người chơi đàn virginal điêu luyện, để mở khóa những bí mật của trái tim, tẩy sạch tâm hồn khỏi những điều nguy hiểm và chữa lành cho anh bằng phép màu của âm nhạc.
- vẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh