Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virgíneo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trinh nữ; nguyên chất
tính từ
virginal; pure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virgíneo
Dạng gốc
(base form)
virgíne
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
virgíneo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
virgíne
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
virginal
Trinh nguyên, như trinh nữ
AI
1
Trinh nữ
1
Trinh nữ
1
Trinh nữ