Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Vô tộitính từFree from guilt, sin, or immorality.
- Không chịu trách nhiệm pháp lýtính từBearing no legal responsibility for a wrongful act.
- Ngây thơ, khờ khạotính từNaive; artless.
- Người vô tội, trẻ thơdanh từOne who is innocent, especially a young child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innocentDạng gốc (base form)
- innocentsSố nhiều (plural)
- more innocentSo sánh hơn (comparative)
- most innocentSo sánh nhất (superlative)
- innocentestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- innocent of sthvô tội về việc gìShe was found innocent of any crime.Cô ấy được xác định vô tội về mọi tội danh.
- innocent of doing sthvô tội về việc làm gìI was convinced that he was innocent of taking the money.Tôi tin rằng anh ấy vô tội về việc lấy tiền.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| innocent bystanderdanh từ | danh từ | Người qua đường vô tội |
| innocent mistake | Lỗi vô ý | |
| innocent until proven guilty | Vô tội cho đến khi có tội | |
| innocent victim | Nạn nhân vô tội | |
| innocent child | Đứa trẻ ngây thơ | |
| innocent face | Gương mặt ngây thơ | |
| prove innocent | Chứng minh vô tội | |
| innocent agentdanh từ | danh từ | Người vô tình, vô ý hoặc bị ép buộc, ép buộc thực hiện hành vi phạm tội thay mặt cho người khác |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 1
Vô hại
- Vô hại, lành tínhNot harmful; innocuous; harmless; benign.
Xuất hiện ở từ khác
- honestđồng nghĩaKhông có ý đồ hại hoặc cố ý gây sai sót.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc innocentNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , dâng một con cừu non yếu ớt, tội nghiệp, vô tội để xoa dịu một vị thần đang giận dữ.
- .Ai cũng biết là tôi vô tội.
- .Chúng đều là những đứa trẻ vô tội.