inocente
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inoˈθente/nguồn
Nghĩa chính
- Vô tội, ngây thơtính từinnocent
- Người vô tội, người ngây thơdanh từinnocent person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inocenteDạng gốc (base form)
- inocentísimoSo sánh nhất (superlative)
- inocentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| declarar inocente | Tuyên bố vô tội | |
| declararse inocente | Nhận mình vô tội | |
| persona inocente | Người vô tội | |
| día de los inocentes | Chưa có nghĩa | |
| víctima inocente | Chưa có nghĩa | |
| Día de los Santos Inocentes | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- honestTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc inocenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Edogan .Erdogan có tội vì đã sát hại những người Kurd vô tội.
- .Hắn đã làm đổ máu người vô tội chỉ để mua vui.
- .Những người Palestine vô tội đang thiệt mạng ở Gaza.