inocencia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inoˈθenθja/
Nghĩa chính
- Sự vô tội, sự ngây thơ, sự trong sángdanh từinnocence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inocenciaDạng gốc (base form)
- inocenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inocencia absoluta | Hoàn toàn vô tội | |
| inocencia infantil | Sự ngây thơ trẻ con | |
| perder la inocencia | Mất sự ngây thơ | |
| preservar la inocencia | Giữ gìn sự ngây thơ | |
| tener inocencia | Có sự ngây thơ | |
| presunción de inocencia | Suy đoán vô tội |
Xuất hiện ở từ khác
- culpatrái nghĩaTrạng thái không phạm tội hoặc không có lỗi.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Không thể chứng minh sự vô tội của bị cáo.
- .Tôi có thể dễ dàng thuyết phục bạn về sự vô tội của cô ấy.
- .Tôi hoàn toàn tin vào sự vô tội của bạn.