culpabilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kulpabiliˈdad/
Nghĩa chính
- Tội lỗidanh từculpability, guilt, guiltiness
- Cảm giác tội lỗi (trạng thái có cảm giác tội lỗi)danh từguiltiness (state of having a sense of guilty)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culpabilidadDạng gốc (base form)
- culpabilidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- culpađồng nghĩaTrạng thái bị xem là có tội hoặc trách nhiệm, thường dùng trong bối cảnh pháp lý.