guiltiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự có tội, sự phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being guilty; guilt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guiltinessDạng gốc (base form)
- guiltinessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc guiltinessVí dụ
- , , , ,