Dịch

guiltiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự có tội, sự phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being guilty; guilt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guiltinessDạng gốc (base form)
  2. guiltinessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ,

Nguồn gốc (etymology)

guilty-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạigiltines

AI