culpability
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tội lỗi, sự đáng tráchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree of one's blameworthiness in the commission of a crime or offence.
- Trách nhiệm pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of liability for a fault or wrongdoing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culpabilityDạng gốc (base form)
- culpabilitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc culpabilityXuất hiện ở từ khác
- blameđồng nghĩatính chịu tội, mang sắc thái pháp lý hoặc trang trọng hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiculpabilité
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các câu hỏi về trách nhiệm pháp lý vẫn chưa được giải quyết.
- mức độ tội lỗi
- .Tom bị buộc tội nói dối trước tòa nhằm giảm nhẹ trách nhiệm của mình.