Dịch

culpability

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tội lỗi, sự đáng tráchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree of one's blameworthiness in the commission of a crime or offence.
  2. Trách nhiệm pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of liability for a fault or wrongdoing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culpabilityDạng gốc (base form)
  2. culpabilitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiculpabilité

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các câu hỏi về trách nhiệm pháp lý vẫn chưa được giải quyết.
  • mức độ tội lỗi
  • .Tom bị buộc tội nói dối trước tòa nhằm giảm nhẹ trách nhiệm của mình.

AI