Dịch

noninnocence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vắng mặt của sự vô tội; cảm giác tội lỗi hoặc đáng tráchdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of innocence; guilt or blameworthiness.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI