Nghĩa chính
- Sự trong sạch về mặt đạo đức; ngây thơdanh từkhông đếm được (uncountable)Moral purity; innocence.
- Trạng thái sạch sẽ về mặt thể chất và không bị ô nhiễm hoặc bụi bẩn; sự sạch sẽdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being physically clean and free of contamination or dirt; cleanliness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cleannessDạng gốc (base form)
- cleannessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cleannessĐồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- cleanlinessdễ nhầm, đồng nghĩaDùng để chỉ trạng thái không bị bẩn của một vật cụ thể (ví dụ: the cleanness of the water), ít dùng để chỉ thói quen như "cleanliness".