Dịch

cleanness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trong sạch về mặt đạo đức; ngây thơdanh từkhông đếm được (uncountable)Moral purity; innocence.
  2. Trạng thái sạch sẽ về mặt thể chất và không bị ô nhiễm hoặc bụi bẩn; sự sạch sẽdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being physically clean and free of contamination or dirt; cleanliness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cleannessDạng gốc (base form)
  2. cleannessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

clean-ness

  1. từ tiếng Anh cổclǣnnes

AI