culpar
B2động từ (verb)
/kulˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đổ lỗiđộng từto blame
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể culparDanh động từ culpandoPhân từ culpado
| Presente | |
|---|---|
| yo | culpo |
| tú | culpas |
| él/ella/Ud. | culpa |
| nosotros | culpamos |
| vosotros | culpáis |
| ellos/Uds. | culpan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đổ lỗi
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- thankTiếng Anhtương đương