Dịch

culpable

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kulˈpable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có tội, có lỗitính từguilty, culpable
  2. Cảm thấy có lỗi, áy náytính từguilty (having a sense of guilt)
  3. Thủ phạm, kẻ có tộidanh từculpable person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culpableDạng gốc (base form)
  2. culpablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

declarar culpable a alguienTuyên án ai có tội
declararse culpableNhận tội
el principal culpableThủ phạm chính
sentirse culpableCảm thấy có lỗi
ser culpable de algoCó tội về việc gì
presunto culpableNgười bị nghi có tội
declarar culpable al acusadoTuyên bố bị cáo có tội

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có vô số bằng chứng cho thấy anh ta có tội.
  • ¿ Tom ?Điều gì đã thuyết phục bạn rằng Tom không có tội?
  • Edogan .Edogan có tội trong việc sát hại những người Kurd vô tội.

AI