culpable
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kulˈpable/nguồn
Nghĩa chính
- Có tội, có lỗitính từguilty, culpable
- Cảm thấy có lỗi, áy náytính từguilty (having a sense of guilt)
- Thủ phạm, kẻ có tộidanh từculpable person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culpableDạng gốc (base form)
- culpablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| declarar culpable a alguien | Tuyên án ai có tội | |
| declararse culpable | Nhận tội | |
| el principal culpable | Thủ phạm chính | |
| sentirse culpable | Cảm thấy có lỗi | |
| ser culpable de algo | Có tội về việc gì | |
| presunto culpable | Người bị nghi có tội | |
| declarar culpable al acusado | Tuyên bố bị cáo có tội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có vô số bằng chứng cho thấy anh ta có tội.
- ¿ Tom ?Điều gì đã thuyết phục bạn rằng Tom không có tội?
- Edogan .Edogan có tội trong việc sát hại những người Kurd vô tội.