víctima
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈbiɡtima/nguồn
Nghĩa chính
- nạn nhân, người gặp nạn, người bị hạidanh từB1A person who suffers harm or a bad effect from an event, another person's action, or an adverse situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- víctimaDạng gốc (base form)
- víctimasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| víctima inocente | Nạn nhân vô tội | |
| víctima de fraude | Nạn nhân bị lừa đảo | |
| víctima del terremoto | Nạn nhân động đất | |
| víctima del terrorismo | Nạn nhân của nạn khủng bố | |
| ser víctima de violación | Bị cưỡng hiếp | |
| víctima del crimen organizado | Nạn nhân tội phạm có tổ chức | |
| víctimas mortales | Nạn nhân tử vong | |
| cobrarse víctimas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nạn nhân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy tự nhận mình là nạn nhân của một chiến dịch chống lại cô.
- .Con người luôn là nạn nhân của chính sự thật của mình.
- Elon, , .Elon, đồ ngốc, đừng đóng vai nạn nhân vào lúc này.