perjudicado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾxudiˈkado/
Nghĩa chính
- Nạn nhândanh từvictim
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perjudicadoDạng gốc (base form)
- perjudicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- perjudicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- perjudicadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nạn nhân
Họ từ (word family)
cùng gốc perjudicadoXuất hiện ở từ khác
- víctimađồng nghĩaNgười đã bị gây hại; từ này thường nhấn mạnh việc bị đối xử sai hoặc mất lợi ích.