childlike
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngây thơ, cả tin, chân chấttính từInnocent and trustful; credulous; artless.
- Như trẻ con, trẻ thơtính từOf, like, or suitable for a child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- childlikeDạng gốc (base form)
- more childlikeSo sánh hơn (comparative)
- most childlikeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| childlike innocence | Sự ngây thơ như trẻ con |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Theo lý lẽ thịnh hành của Đan Mạch, người Greenland ngây thơ và như trẻ con, cần được bảo vệ và không có khả năng tự quản lý.
- – , – .Ngay cả Mario cũng được gán cho những điệu bộ như trẻ con – chạy dang rộng tay như một đứa trẻ chập chững không sợ hãi, hét lên vì thích thú – nhằm truyền tải vẻ ngây thơ vui tươi.
- .Giữ được nét ngây thơ như trẻ con không có gì là xấu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc childlikeXuất hiện ở từ khác
- childhooddễ nhầmTính từ chỉ sự ngây thơ, hồn nhiên đáng yêu như trẻ con.