Dịch

childlike

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngây thơ, cả tin, chân chấttính từInnocent and trustful; credulous; artless.
  2. Như trẻ con, trẻ thơtính từOf, like, or suitable for a child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. childlikeDạng gốc (base form)
  2. more childlikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most childlikeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

childlike innocenceSự ngây thơ như trẻ con

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Theo lý lẽ thịnh hành của Đan Mạch, người Greenland ngây thơ và như trẻ con, cần được bảo vệ và không có khả năng tự quản lý.
  • – , – .Ngay cả Mario cũng được gán cho những điệu bộ như trẻ con – chạy dang rộng tay như một đứa trẻ chập chững không sợ hãi, hét lên vì thích thú – nhằm truyền tải vẻ ngây thơ vui tươi.
  • .Giữ được nét ngây thơ như trẻ con không có gì là xấu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI