Dịch

childlikeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trẻ thơdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being childlike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. childlikenessDạng gốc (base form)
  2. childlikenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? , , , ; ; […]

AI