Dịch

childly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như trẻ con; thơ ngâytính từOf or pertaining to a young child; childlike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. childlyDạng gốc (base form)
  2. more childlySo sánh hơn (comparative)
  3. childlierSo sánh hơn (comparative)
  4. childliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most childlySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Như trẻ con

Nguồn gốc (etymology)

child-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạichildly
  2. từ tiếng Anh cổċildlīċ“childly, childlish”

AI