Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Vị thành niêntính từYoung; not fully developed.
- Trẻ con, non nớttính từCharacteristic of youth or immaturity; childish.
- Trẻ chưa dậy thìdanh từA prepubescent child.
- Người chưa thành niêndanh từA person younger than the age of majority; a minor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juvenileDạng gốc (base form)
- juvenilesSố nhiều (plural)
- more juvenileSo sánh hơn (comparative)
- most juvenileSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juvenile delinquentdanh từ | danh từ | Thanh niên phạm tội dai dẳng; trẻ vị thành niên chống đối xã hội, người đã phạm tội như trộm cắp hoặc bạo lực |
| juvenile diabetesdanh từ | danh từ | Căn bệnh trong đó triệu chứng chính là cơ thể thiếu sản xuất insulin |
| post-juveniletính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến giai đoạn phát triển ngay sau thời kỳ thiếu niên |
| juvenile halldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với youth detention centre |
| juvenile waterdanh từ | danh từ | Nước có nguồn gốc từ bên trong Trái đất, thường được hình thành hoặc giải phóng trong quá trình magma (núi lửa) và trước đây chưa tồn tại dưới dạng nước bề mặt hoặc nước trong khí quyển |
| juvenile courtdanh từ | danh từ | Tòa án xét xử các vụ án hình sự liên quan đến người chưa thành niên phạm tội và ở một số khu vực pháp lý, các vấn đề liên quan đến người chưa thành niên |
| juvenile powderdanh từ | danh từ | Trang điểm sân khấu ở dạng phấn được cho là giúp khuôn mặt của diễn viên trông trẻ hơn |
| juvenile hormonedanh từ | danh từ | Các nhóm hormone sesquiterpene điều chỉnh sinh lý côn trùng bằng cách ngăn ngừa sự biến thái trong quá trình thay lông |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Dưới tuổi chịu trách nhiệm
- A person younger than the age of full criminal responsibility, such that the person either cannot be held criminally liable or is subject to less severe forms of punishment.
Ví dụ
- [] 1900 1960.hệ thống tư pháp vị thành niên đã được thiết lập vững chắc như một cơ quan hợp pháp để ứng phó với tình trạng phạm pháp và sai phạm của vị thành niên trong giai đoạn từ 1900 đến 1960.
- 16[…]. .Viêm khớp dạng thấp thiếu niên là một dạng viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến trẻ em dưới 16 tuổi[…]. Viêm khớp dạng thấp thiếu niên tác động đến các khớp lớn của cơ thể và là một bệnh mãn tính.
- . , , .Mỗi tuổi thơ dường như đều có một đứa trẻ như vậy ở giữa sương mù ký ức. Cậu ấy là cậu bé từ chối việc sợ hãi người khác giới, đơn giản vì tất cả mọi người đều ôm ấp nỗi sợ đó, và cậu ấy là mẫu người không sợ đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc juvenileNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhiuvenīlis“youthful; juvenile”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂yuh₁en-“young”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- youngdễ nhầm, đồng nghĩaTính từ trang trọng mang nghĩa 'vị thành niên' trong luật pháp hoặc 'nông nổi, trẻ con'.