Dịch

juvenal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Về một con chim non: nó có bộ lông bay đầu tiêntính từOf a young bird: that has its first flying plumage.
  2. Con chim nondanh từA juvenal bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juvenalDạng gốc (base form)
  2. juvenalsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tuổi trẻ
  1. A youth.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhiuvenālis“youthful”

AI