Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thuộc tuổi già, già yếutính từOf, or relating to old age.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senileDạng gốc (base form)
- senilesSố nhiều (plural)
- more senileSo sánh hơn (comparative)
- most senileSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senile wartdanh từ | danh từ | Chứng dày sừng tiết bã |
| senile angiomadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cherry angioma |
| senile gangrenedanh từ | danh từ | Dạng hoại tử xảy ra đặc biệt ở người già và thường do nguồn cung cấp máu không đủ do thoái hóa thành của các động mạch nhỏ hơn |
| senile dementia | Chứng mất trí tuổi già | |
| senile keratosisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với actinic keratosis |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Lú lẫn
- Lú lẫn, suy giảm trí tuệExhibiting the deterioration in mind and body often accompanying old age; doddering.
Ví dụ
- , — […]. slow-release .Các nghiên cứu tương tự trên chuột đã sử dụng bốn hệ thống giải phóng kéo dài, tự tiêu trong sọ khác nhau— […]. Một thiết bị giải phóng chậm chứa các yếu tố tạo mạch như vậy có thể được đặt trên màng mềm bao phủ vỏ não và được thử nghiệm ở những người mắc chứng mất trí nhớ tuổi già trong các nghiên cứu dài hạn.
- , .Mẹ cô ấy bị lú lẫn, nhưng bây giờ họ gọi đó là chứng mất trí nhớ.
- , , , .Những người lú lẫn có sự khác biệt rõ rệt về mức độ thông minh thời trẻ, cũng như lịch sử xã hội, nghề nghiệp và giáo dục của họ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc senileNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsénile
- từ tiếng Pháp trung đạisenile
- từ tiếng Pháp cổsenile