Dịch

ñoño

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɲoɲo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhõng nhẽo, ẻo lả, ủy mịtính từwhiny, pathetic, namby-pamby
  2. Nhu nhược, thiếu bản lĩnhtính từcharacterless, spineless
  3. Lẩm cẩm, già yếutính từsenile
  4. Chữ Ñ trong bảng chữ cái đánh vầndanh từthe letter Ñ in the Spanish spelling alphabet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñoñoDạng gốc (base form)
  2. ñoñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ñoñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ñoñaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mọt sách
  1. nerdy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Điều đó là điển hình của những kẻ đạo đức giả ủy mị.
  • .Đó là một cuốn tiểu thuyết lãng mạn sến súa và ủy mị.
  • .Những người mọt sách như anh ấy rất hiếm trong gia đình tôi.

AI