fome
C1tính từ (adjective)
/ˈfome/
Nghĩa chính
- Nhàm chán, buồn cười, khập khiễng, tẻ nhạt, buồn tẻ, cũ kỹtính từboring, unfunny, lame, uncool, dull, stale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fomeDạng gốc (base form)
- fomesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fomentar la unión | Thúc đẩy đoàn kết | |
| fomentar la cohesión | Tăng cường gắn kết | |
| fomentar la inclusión | Thúc đẩy hòa nhập | |
| fomentar el patriotismo | Khơi dậy lòng yêu nước | |
| fomento de la capacidaddanh từ | danh từ | Nâng cao năng lực |
| fomentar la competitividad | Nâng cao sức cạnh tranh | |
| fomentar el trabajo en equipo | Thúc đẩy làm việc nhóm |
Họ từ (word family)
cùng gốc fomeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh