Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fomento de la capacidad
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nâng cao năng lực
danh từ
capacity building
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fomento de la capacidad
Dạng gốc
(base form)
fomento
s de la capacidad
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nâng cao năng lực
1
Nâng cao năng lực
1
Nâng cao năng lực