fomepizol
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dị vòng 4-methylpyrazole, được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc metanol hoặc ethylene glycolqua tiếng Anhdanh từfomepizole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fomepizolDạng gốc (base form)
- fomepizolesSố nhiều (plural)