Dịch

fomepizol

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dị vòng 4-methylpyrazole, được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc metanol hoặc ethylene glycolqua tiếng Anhdanh từfomepizole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fomepizolDạng gốc (base form)
  2. fomepizolesSố nhiều (plural)

AI