Dịch

soso

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsoso/

Nghĩa chính

  1. Buồn tẻ (không thú vị)tính từdull (not exciting)
  2. Nhạt nhẽo, vô vị (thiếu hương vị)tính từbland, tasteless (lacking taste)
  3. Sự nhạt nhẽodanh từblandness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sosoDạng gốc (base form)
  2. sosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hierba sosadanh từCây chổi gai dầu (Orobanche ramosa)

Ví dụ

  • — — , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Buồn tẻ (không thú vị)

AI