soso
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsoso/
Nghĩa chính
- Buồn tẻ (không thú vị)tính từdull (not exciting)
- Nhạt nhẽo, vô vị (thiếu hương vị)tính từbland, tasteless (lacking taste)
- Sự nhạt nhẽodanh từblandness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierba sosadanh từ | danh từ | Cây chổi gai dầu (Orobanche ramosa) |
Ví dụ
- — — , .