Dịch

blandness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiếu hương vị hoặc hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of taste or flavor.
  2. Thiếu sự quan tâm hoặc kháng cáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of interest or appeal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blandnessDạng gốc (base form)
  2. blandnessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự dịu dàng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự dịu dàng, dịu dàngMildness, gentleness.

Ví dụ

  • , , -20 .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI