blandness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thiếu hương vị hoặc hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of taste or flavor.
- Thiếu sự quan tâm hoặc kháng cáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of interest or appeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blandnessDạng gốc (base form)
- blandnessesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự dịu dàng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự dịu dàng, dịu dàngMildness, gentleness.
Ví dụ
- , , -20 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc blandnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha