Dịch

dullness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tính chậm hiểu mọi thứdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being slow of understanding things.
  2. Chất lượng không thú vị; nhạt nhẽo; thiếu hài hước hoặc khó chịudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being uninteresting; boring; humorless or irksome.
  3. Thiếu sự quan tâm hoặc hứng thúdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of interest or excitement.
  4. Sự thiếu sáng chói về mặt thị giác; muốn sáng bóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack of visual brilliance; want of sheen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dullnessDạng gốc (base form)
  2. dullnessesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sự thẳng thừng
  1. không đếm được (uncountable)bluntness.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , —

AI