Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tính chậm hiểu mọi thứdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being slow of understanding things.
- Chất lượng không thú vị; nhạt nhẽo; thiếu hài hước hoặc khó chịudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being uninteresting; boring; humorless or irksome.
- Thiếu sự quan tâm hoặc hứng thúdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of interest or excitement.
- Sự thiếu sáng chói về mặt thị giác; muốn sáng bóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack of visual brilliance; want of sheen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dullnessDạng gốc (base form)
- dullnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dullness3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự thẳng thừng
- không đếm được (uncountable)bluntness.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , —
Xuất hiện ở từ khác
- energytrái nghĩaTính chán ngắt, thiếu hào hứng.
- intelligencetrái nghĩaNhấn mạnh thiếu sự nhanh trí hoặc sắc bén.