dimness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng thiếu sáng, gần như tốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being poorly illuminated, almost dark.
- Tình trạng bị mờ ámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being dimwitted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dimnessDạng gốc (base form)
- dimnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dimnessVí dụ
- , , ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidymnes
- từ tiếng Anh cổdimnes