Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- trí tuệ, trí thông minhdanh từA2không đếm được (uncountable)the ability to understand, learn, and apply knowledge, with speed and depth.
- năng lực nhận thức, trí lựcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a person's cognitive ability compared with others through performance in a cognitive test.
- tình báo, tin tình báo, thông tin tình báodanh từB1không đếm được (uncountable)secret information about an enemy or hostile activities.
- cơ quan tình báo, đơn vị tình báodanh từB2đếm được (countable)a government or military organization that gathers secret information about enemies or hostile activities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intelligenceDạng gốc (base form)
- intelligencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intelligence on sb/sthtình báo về ai/cái gìThey hope to gather more intelligence on any further plots.Họ hy vọng thu thập thêm tình báo về mọi âm mưu khác.
- intelligence about sb/sthtình báo về ai/cái gìWe've obtained secret intelligence about enemy plans.Chúng tôi đã có được tình báo mật về kế hoạch của kẻ thù.
- intelligence from sb/sthtình báo từ ai/cái gìThe government had intelligence from several different sources.Chính phủ có tình báo từ nhiều nguồn khác nhau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artificial intelligencedanh từ | danh từ | Trí tuệ nhân tạo |
| gather intelligence | Thu thập tình báo | |
| intelligence agencydanh từ | danh từ | Cục tình báo |
| intelligence officerdanh từ | danh từ | Sĩ quan tình báo |
| military intelligence | Tình báo quân sự | |
| secret intelligence | Tình báo mật | |
| human intelligencedanh từ | danh từ | Thu thập thông tin tình báo bằng nguồn nhân lực và giao tiếp giữa các cá nhân |
| intelligence quotientdanh từ | danh từ | Chỉ số thông minh, IQ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thực thể có trí tuệ
- đếm được (countable)An entity that has such capacities.
Xuất hiện ở từ khác
- stupidtrái nghĩaKhả năng suy nghĩ, hiểu biết; nghĩa trái trực tiếp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc intelligenceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiintelligence
- từ tiếng Pháp cổintelligence
- từ tiếng Latinhintelligentia
Cùng gốc (doublet)intelligentsia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .AI là Trí tuệ nhân tạo.
- , .Việc thiếu thông tin tình báo chính xác cũng đồng nghĩa với việc họ đã đánh giá quá cao lực lượng quân địch trong suốt một thời gian dài, những trận mưa đạn xuyên giáp gây ra tương đối ít sát thương so với đạn nổ mạnh lẽ ra họ nên dùng.
- , , .Dưới góc độ tôn giáo, một vị bồ tát có căn tính sắc bén và trí tuệ lớn có thể gây ra biến động khủng khiếp nếu lạm dụng năng lực đó dưới ảnh hưởng của những cảm xúc tiêu cực như tham ái và thù hận.