Dịch

human intelligence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thu thập thông tin tình báo bằng nguồn nhân lực và giao tiếp giữa các cá nhândanh từkhông đếm được (uncountable)Intelligence-gathering by means of human sources and interpersonal communication.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI