Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sáng suốtdanh từkhông đếm được (uncountable)An element of personal character that enables one to distinguish the wise from the unwise.
- Lời khuyên khôn ngoandanh từđếm được (countable)A piece of wise advice.
- Sự minh triết, sự sáng suốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The discretionary use of knowledge for the greatest good.
- Trí tuệ, sự khôn ngoandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to apply relevant knowledge in an insightful way, especially to different situations from that in which the knowledge was gained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wisdomDạng gốc (base form)
- wisdomsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wisdom of (doing) sthsự khôn ngoan của việc làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accumulated wisdom | Trí tuệ tích lũy | |
| ancient wisdom | Trí tuệ cổ xưa | |
| conventional wisdomdanh từ | danh từ | Quan niệm thông thường |
| received wisdomdanh từ | danh từ | Quan niệm thông thường |
| wisdom toothdanh từ | danh từ | Răng khôn |
| words of wisdom | Lời khuyên khôn ngoan | |
| street wisdomdanh từ | danh từ | Thực tế của việc đi trên đường phố |
| Word of Wisdomdanh từ riêng | danh từ riêng | Mã sức khỏe có trong Giáo Lý và Giao Ước. Nó đặc biệt cấm tiêu thụ rượu, thuốc lá, đồ uống nóng (thường được hiểu/hiểu là cà phê và/hoặc trà) và ăn quá nhiều thịt |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Sự khôn ngoan
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự khôn ngoan, tài phán đoánThe ability to make a decision based on the combination of knowledge, experience, and intuitive understanding.
Ví dụ
- ?Có cần nhổ răng khôn không?
- : .Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
- .Ông ấy là một người thông thái.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wisdomNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwisdom
- từ tiếng Anh cổwīsdōm“wisdom”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wīsadōm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung